Từ vựng
赤外線
せきがいせん
vocabulary vocab word
tia hồng ngoại
bức xạ hồng ngoại
赤外線 赤外線 せきがいせん tia hồng ngoại, bức xạ hồng ngoại
Ý nghĩa
tia hồng ngoại và bức xạ hồng ngoại
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
せきがいせん
vocabulary vocab word
tia hồng ngoại
bức xạ hồng ngoại