Từ vựng
赤信号
あかしんごう
vocabulary vocab word
đèn đỏ (giao thông)
đèn đỏ
tín hiệu dừng lại
dấu hiệu nguy hiểm
赤信号 赤信号 あかしんごう đèn đỏ (giao thông), đèn đỏ, tín hiệu dừng lại, dấu hiệu nguy hiểm
Ý nghĩa
đèn đỏ (giao thông) đèn đỏ tín hiệu dừng lại
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0