Từ vựng
赤字
あかじ
vocabulary vocab word
(tình trạng) thâm hụt
thâm hụt
chữ đỏ
văn bản viết bằng mực đỏ
chỉnh sửa bằng mực đỏ
赤字 赤字 あかじ (tình trạng) thâm hụt, thâm hụt, chữ đỏ, văn bản viết bằng mực đỏ, chỉnh sửa bằng mực đỏ
Ý nghĩa
(tình trạng) thâm hụt thâm hụt chữ đỏ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0