Từ vựng
赤飯
せきはん
vocabulary vocab word
cơm đậu đỏ (món ăn truyền thống dùng trong dịp lễ
tết
cưới hỏi)
赤飯 赤飯 せきはん cơm đậu đỏ (món ăn truyền thống dùng trong dịp lễ, tết, cưới hỏi)
Ý nghĩa
cơm đậu đỏ (món ăn truyền thống dùng trong dịp lễ tết và cưới hỏi)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0