Từ vựng
まっ赤
まっか
vocabulary vocab word
đỏ rực
đỏ thẫm
đỏ bừng mặt
trắng trợn
hoàn toàn
tuyệt đối
まっ赤 まっ赤 まっか đỏ rực, đỏ thẫm, đỏ bừng mặt, trắng trợn, hoàn toàn, tuyệt đối
Ý nghĩa
đỏ rực đỏ thẫm đỏ bừng mặt
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0