Từ vựng
赤金
あかがね
vocabulary vocab word
đồng (kim loại)
huy chương đồng
赤金 赤金 あかがね đồng (kim loại), huy chương đồng
Ý nghĩa
đồng (kim loại) và huy chương đồng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
あかがね
vocabulary vocab word
đồng (kim loại)
huy chương đồng