Từ vựng
全面的
ぜんめんてき
vocabulary vocab word
toàn bộ
hoàn toàn
toàn diện
tổng quát
rộng khắp
quy mô lớn
全面的 全面的 ぜんめんてき toàn bộ, hoàn toàn, toàn diện, tổng quát, rộng khắp, quy mô lớn
Ý nghĩa
toàn bộ hoàn toàn toàn diện
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0