Từ vựng
画面
がめん
vocabulary vocab word
màn hình
hình ảnh (trên màn hình)
bức tranh
cảnh
bề mặt của bức tranh (hình vẽ
bản vẽ
v.v.)
画面 画面 がめん màn hình, hình ảnh (trên màn hình), bức tranh, cảnh, bề mặt của bức tranh (hình vẽ, bản vẽ, v.v.)
Ý nghĩa
màn hình hình ảnh (trên màn hình) bức tranh
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0