Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
平面
へいめん
vocabulary vocab word
mặt phẳng
bề mặt phẳng
平面
heimen
平面
平面
へいめん
mặt phẳng, bề mặt phẳng
へ
い
め
ん
平
面
へ
い
め
ん
平
面
へ
い
め
ん
平
面
Ý nghĩa
mặt phẳng
và
bề mặt phẳng
mặt phẳng, bề mặt phẳng
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
平面
mặt phẳng, bề mặt phẳng
へいめん
平
bằng phẳng, phẳng lặng, hòa bình
たい.ら, たい.らげる, ヘイ
干
khô, khô cạn, rút xuống...
ほ.す, ほ.し-, カン
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
干
khô, khô cạn, rút xuống...
ほ.す, ほ.し-, カン
十
mười
とお, と, ジュウ
面
mặt nạ, khuôn mặt, nét mặt...
おも, おもて, メン
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.