Kanji

Ý nghĩa

bằng phẳng phẳng lặng hòa bình

Cách đọc

Kun'yomi

  • たいら bằng phẳng
  • たいら xin mời thoải mái
  • たいら のきよもり Kiyomori (shogun)
  • たいらげる
  • ひら たい phẳng
  • ての ひら lòng bàn tay
  • ひら がな hiragana

On'yomi

  • へい hòa bình
  • へい きん trung bình
  • へい hòa bình
  • びょう どう sự bình đẳng
  • びょう どう bất bình đẳng
  • あく びょう どう bình đẳng sai lầm
  • ひょう そく vần điệu (trong thơ ca Trung Quốc)
  • ひょう しょう thanh bình trong ngữ âm Hán cổ
  • ひょう いん vần bằng (trong tiếng Trung)

Luyện viết


Nét: 1/5

Từ phổ biến

Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.