Từ vựng
平穏
へいおん
vocabulary vocab word
yên bình
thanh thản
thư thái
hòa bình
yên tĩnh
平穏 平穏 へいおん yên bình, thanh thản, thư thái, hòa bình, yên tĩnh
Ý nghĩa
yên bình thanh thản thư thái
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0