Từ vựng
平たい
ひらたい
vocabulary vocab word
phẳng
bằng phẳng
ngang bằng
dễ hiểu
đơn giản
平たい 平たい ひらたい phẳng, bằng phẳng, ngang bằng, dễ hiểu, đơn giản
Ý nghĩa
phẳng bằng phẳng ngang bằng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0