Từ vựng
平凡
へいぼん
vocabulary vocab word
bình thường
phổ biến
tầm thường
tầm thường
không có gì đặc biệt
không nổi bật
không có sự kiện gì đáng kể
平凡 平凡 へいぼん bình thường, phổ biến, tầm thường, tầm thường, không có gì đặc biệt, không nổi bật, không có sự kiện gì đáng kể
Ý nghĩa
bình thường phổ biến tầm thường
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0