Từ vựng
平壌
へいじょー
vocabulary vocab word
Bình Nhưỡng (Bắc Triều Tiên)
平壌 平壌 へいじょー Bình Nhưỡng (Bắc Triều Tiên)
Ý nghĩa
Bình Nhưỡng (Bắc Triều Tiên)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
へいじょー
vocabulary vocab word
Bình Nhưỡng (Bắc Triều Tiên)