Từ vựng
平均
へいきん
vocabulary vocab word
trung bình
giá trị trung bình
cân bằng
trạng thái cân bằng
平均 平均 へいきん trung bình, giá trị trung bình, cân bằng, trạng thái cân bằng
Ý nghĩa
trung bình giá trị trung bình cân bằng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0