Từ vựng
平野
へいや
vocabulary vocab word
đồng bằng
cánh đồng rộng
平野 平野 へいや đồng bằng, cánh đồng rộng
Ý nghĩa
đồng bằng và cánh đồng rộng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
へいや
vocabulary vocab word
đồng bằng
cánh đồng rộng