Từ vựng
平日
へいじつ
vocabulary vocab word
ngày thường
ngày làm việc
bộ thủ 73
平日 平日 へいじつ ngày thường, ngày làm việc, bộ thủ 73
Ý nghĩa
ngày thường ngày làm việc và bộ thủ 73
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
へいじつ
vocabulary vocab word
ngày thường
ngày làm việc
bộ thủ 73