Từ vựng
平安
へいあん
vocabulary vocab word
hòa bình
sự yên tĩnh
sự thanh bình
thời kỳ Heian (794-1185)
平安 平安 へいあん hòa bình, sự yên tĩnh, sự thanh bình, thời kỳ Heian (794-1185)
Ý nghĩa
hòa bình sự yên tĩnh sự thanh bình
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0