Từ vựng
不平等
ふびょうどう
vocabulary vocab word
bất bình đẳng
sự không công bằng
不平等 不平等 ふびょうどう bất bình đẳng, sự không công bằng
Ý nghĩa
bất bình đẳng và sự không công bằng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ふびょうどう
vocabulary vocab word
bất bình đẳng
sự không công bằng