Kanji

等

Ý nghĩa

vân vân và những thứ tương tự hạng nhất

Cách đọc

Kun'yomi

  • ひとしい
  • など など vân vân
  • げんやく など とうろくげんぼ hồ sơ đăng ký dược phẩm chủ
  • てきかくせいきゅうしょ など ほぞんほうしき hệ thống lưu trữ hóa đơn hợp lệ
  • かれ ら họ
  • なん ら (không) chút nào
  • これ ら những cái này

On'yomi

  • とう かん sao lãng
  • いっ とう hạng nhất
  • こう とう cao cấp

Luyện viết


Nét: 1/12

Từ phổ biến

✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠