Từ vựng
中等
ちゅうとう
vocabulary vocab word
lớp hai
chất lượng trung bình
mức trung bình
tầng lớp trung lưu
cấp trung học
中等 中等 ちゅうとう lớp hai, chất lượng trung bình, mức trung bình, tầng lớp trung lưu, cấp trung học
Ý nghĩa
lớp hai chất lượng trung bình mức trung bình
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0