Từ vựng
高等学校
こうとうがっこう
vocabulary vocab word
trường trung học phổ thông
trường cấp ba
高等学校 高等学校 こうとうがっこう trường trung học phổ thông, trường cấp ba
Ý nghĩa
trường trung học phổ thông và trường cấp ba
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0