Từ vựng
均等
きんとう
vocabulary vocab word
bằng nhau (về phân phối
đối xử
mức độ
v.v.)
đều đặn
đồng đều
均等 均等 きんとう bằng nhau (về phân phối, đối xử, mức độ, v.v.), đều đặn, đồng đều
Ý nghĩa
bằng nhau (về phân phối đối xử mức độ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0