Từ vựng
優等生
ゆうとうせい
vocabulary vocab word
học sinh ưu tú
học sinh giỏi
học sinh gương mẫu
học sinh xuất sắc
優等生 優等生 ゆうとうせい học sinh ưu tú, học sinh giỏi, học sinh gương mẫu, học sinh xuất sắc
Ý nghĩa
học sinh ưu tú học sinh giỏi học sinh gương mẫu
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0