Kanji

憂

Ý nghĩa

u sầu buồn bã than thở

Cách đọc

Kun'yomi

  • うれえる
  • うれい ごと trải nghiệm cay đắng
  • うい
  • うき め trải nghiệm cay đắng
  • うき ね khóc nức nở
  • うき み cuộc đời khốn khổ

On'yomi

  • ゆう うつ trầm cảm
  • ゆう りょ lo lắng
  • ゆう こく mối lo cho vận mệnh đất nước

Luyện viết


Nét: 1/15

Từ phổ biến

✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠