Từ vựng
憂色
ゆうしょく
vocabulary vocab word
vẻ u sầu
vẻ mặt lo âu
dấu vết của nỗi buồn
sự ảm đạm
憂色 憂色 ゆうしょく vẻ u sầu, vẻ mặt lo âu, dấu vết của nỗi buồn, sự ảm đạm
Ý nghĩa
vẻ u sầu vẻ mặt lo âu dấu vết của nỗi buồn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0