Từ vựng
憂うつ
ゆううつ
vocabulary vocab word
trầm cảm
u sầu
chán nản
ảm đạm
thất vọng
憂うつ 憂うつ ゆううつ trầm cảm, u sầu, chán nản, ảm đạm, thất vọng
Ý nghĩa
trầm cảm u sầu chán nản
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ゆううつ
vocabulary vocab word
trầm cảm
u sầu
chán nản
ảm đạm
thất vọng