Từ vựng
上等
じょうとう
vocabulary vocab word
cao cấp
hạng nhất
tuyệt vời
chất lượng cao
được đấy!
cứ thử xem!
上等 上等 じょうとう cao cấp, hạng nhất, tuyệt vời, chất lượng cao, được đấy!, cứ thử xem!
Ý nghĩa
cao cấp hạng nhất tuyệt vời
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0