Từ vựng
平ら
たいら
vocabulary vocab word
phẳng
bằng phẳng
đều
nhẵn
bình tĩnh
yên tĩnh
êm đềm
điềm tĩnh
ổn định
thoải mái (tư thế ngồi)
dễ chịu
cao nguyên
bình nguyên
đồng bằng
平ら 平ら たいら phẳng, bằng phẳng, đều, nhẵn, bình tĩnh, yên tĩnh, êm đềm, điềm tĩnh, ổn định, thoải mái (tư thế ngồi), dễ chịu, cao nguyên, bình nguyên, đồng bằng
Ý nghĩa
phẳng bằng phẳng đều
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0