Từ vựng
平ら
だいら
vocabulary vocab word
vật phẳng rộng
phổ biến
bình thường
giản dị
nhân viên cấp thấp
nhân viên cấp thấp
tân sinh viên
người mới
binh nhì
平ら 平ら-2 だいら vật phẳng rộng, phổ biến, bình thường, giản dị, nhân viên cấp thấp, nhân viên cấp thấp, tân sinh viên, người mới, binh nhì
Ý nghĩa
vật phẳng rộng phổ biến bình thường
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0