Từ vựng
平年
へいねん
vocabulary vocab word
năm không nhuận
năm trung bình (về lượng mưa
nhiệt độ
v.v.)
năm bình thường
平年 平年 へいねん năm không nhuận, năm trung bình (về lượng mưa, nhiệt độ, v.v.), năm bình thường
Ý nghĩa
năm không nhuận năm trung bình (về lượng mưa nhiệt độ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0