Từ vựng
平気
へいき
vocabulary vocab word
bình tĩnh
thản nhiên
điềm tĩnh
không lo lắng
thờ ơ
vô tư
không xúc động
ổn
tốt
được
không sao
平気 平気 へいき bình tĩnh, thản nhiên, điềm tĩnh, không lo lắng, thờ ơ, vô tư, không xúc động, ổn, tốt, được, không sao
Ý nghĩa
bình tĩnh thản nhiên điềm tĩnh
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0