Từ vựng
平時
へいじ
vocabulary vocab word
thời bình
thời kỳ hòa bình
thời kỳ bình thường
thời kỳ thông thường
平時 平時 へいじ thời bình, thời kỳ hòa bình, thời kỳ bình thường, thời kỳ thông thường
Ý nghĩa
thời bình thời kỳ hòa bình thời kỳ bình thường
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0