Từ vựng
場面
ばめん
vocabulary vocab word
cảnh
bối cảnh
địa điểm
tình huống
trường hợp
phân cảnh
cảnh quay
tình hình thị trường
場面 場面 ばめん cảnh, bối cảnh, địa điểm, tình huống, trường hợp, phân cảnh, cảnh quay, tình hình thị trường
Ý nghĩa
cảnh bối cảnh địa điểm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0