Từ vựng
几帳面
きちょうめん
vocabulary vocab word
có phương pháp
tỉ mỉ
cẩn thận
chu đáo
đều đặn
đúng giờ
cột gỗ được chạm khắc góc tròn với rãnh dọc hai bên
几帳面 几帳面 きちょうめん có phương pháp, tỉ mỉ, cẩn thận, chu đáo, đều đặn, đúng giờ, cột gỗ được chạm khắc góc tròn với rãnh dọc hai bên
Ý nghĩa
có phương pháp tỉ mỉ cẩn thận
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0