Kanji

帳

Ý nghĩa

sổ tay sổ sách kế toán album

Cách đọc

Kun'yomi

  • よるの とばり màn đêm buông xuống

On'yomi

  • き ちょう めん có phương pháp
  • でんわ ちょう danh bạ điện thoại
  • て ちょう sổ tay

Luyện viết


Nét: 1/11

Từ phổ biến

✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠