Từ vựng
符帳
ふちょう
vocabulary vocab word
ký hiệu
dấu hiệu
dấu
ký hiệu giá (bí mật)
ngôn ngữ bí mật
mã
mật mã
tiếng lóng
mật khẩu
符帳 符帳 ふちょう ký hiệu, dấu hiệu, dấu, ký hiệu giá (bí mật), ngôn ngữ bí mật, mã, mật mã, tiếng lóng, mật khẩu
Ý nghĩa
ký hiệu dấu hiệu dấu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0