Từ vựng
帳消し
ちょうけし
vocabulary vocab word
xóa nợ
hủy bỏ
cân bằng sổ sách
triệt tiêu (lợi nhuận hoặc thua lỗ)
làm cho bằng nhau
bù đắp
bù trừ
hủy bỏ
xóa sạch
帳消し 帳消し ちょうけし xóa nợ, hủy bỏ, cân bằng sổ sách, triệt tiêu (lợi nhuận hoặc thua lỗ), làm cho bằng nhau, bù đắp, bù trừ, hủy bỏ, xóa sạch
Ý nghĩa
xóa nợ hủy bỏ cân bằng sổ sách
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0