Từ vựng
けいさつてちょう警察手帳 けいさつてちょう警察手帳 けいさつてちょう警察手帳

Ý nghĩa

thẻ cảnh sát

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

警察手帳
thẻ cảnh sát
けいさつてちょう
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠