Từ vựng
帳尻
ちょうじり
vocabulary vocab word
phần kết toán của bảng cân đối kế toán
số dư tài khoản
tính nhất quán
tính mạch lạc
帳尻 帳尻 ちょうじり phần kết toán của bảng cân đối kế toán, số dư tài khoản, tính nhất quán, tính mạch lạc
Ý nghĩa
phần kết toán của bảng cân đối kế toán số dư tài khoản tính nhất quán
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0