Từ vựng
てちょう手帳 てちょう手帳 てちょう手帳

Ý nghĩa

sổ tay sổ ghi chú nhật ký (bỏ túi)

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠