Từ vựng
帳本人
ちょうほんにん
vocabulary vocab word
người khởi xướng
kẻ cầm đầu
thủ phạm
kẻ chính phạm
người chịu trách nhiệm
帳本人 帳本人 ちょうほんにん người khởi xướng, kẻ cầm đầu, thủ phạm, kẻ chính phạm, người chịu trách nhiệm
Ý nghĩa
người khởi xướng kẻ cầm đầu thủ phạm
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0