Từ vựng
電話帳
でんわちょう
vocabulary vocab word
danh bạ điện thoại
sổ danh bạ điện thoại
電話帳 電話帳 でんわちょう danh bạ điện thoại, sổ danh bạ điện thoại
Ý nghĩa
danh bạ điện thoại và sổ danh bạ điện thoại
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0