Kanji

電

Ý nghĩa

điện

Cách đọc

On'yomi

  • でん わ cuộc gọi điện thoại
  • でん き điện
  • でん し điện tử

Luyện viết


Nét: 1/13

Từ phổ biến

✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠