Từ vựng
電波
でんぱ
vocabulary vocab word
sóng vô tuyến
sự thu sóng
tín hiệu
nói những điều kỳ quặc
電波 電波 でんぱ sóng vô tuyến, sự thu sóng, tín hiệu, nói những điều kỳ quặc
Ý nghĩa
sóng vô tuyến sự thu sóng tín hiệu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0