Từ vựng
停電
ていでん
vocabulary vocab word
mất điện
cúp điện
sự cố mất điện
ngừng cung cấp điện
停電 停電 ていでん mất điện, cúp điện, sự cố mất điện, ngừng cung cấp điện
Ý nghĩa
mất điện cúp điện sự cố mất điện
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0