Từ vựng
電柱
でんちゅう
vocabulary vocab word
cột điện
cột điện lực
cột điện thoại
cột điện báo
電柱 電柱 でんちゅう cột điện, cột điện lực, cột điện thoại, cột điện báo
Ý nghĩa
cột điện cột điện lực cột điện thoại
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0