Từ vựng
家電
かでん
vocabulary vocab word
thiết bị điện gia dụng
đồ gia dụng
thiết bị điện tử tiêu dùng
家電 家電 かでん thiết bị điện gia dụng, đồ gia dụng, thiết bị điện tử tiêu dùng
Ý nghĩa
thiết bị điện gia dụng đồ gia dụng và thiết bị điện tử tiêu dùng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0