Từ vựng
終電
しゅうでん
vocabulary vocab word
chuyến tàu cuối cùng (trong ngày)
終電 終電 しゅうでん chuyến tàu cuối cùng (trong ngày)
Ý nghĩa
chuyến tàu cuối cùng (trong ngày)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しゅうでん
vocabulary vocab word
chuyến tàu cuối cùng (trong ngày)