Từ vựng
電卓
でんたく
vocabulary vocab word
máy tính điện tử
máy tính cầm tay
電卓 電卓 でんたく máy tính điện tử, máy tính cầm tay
Ý nghĩa
máy tính điện tử và máy tính cầm tay
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
でんたく
vocabulary vocab word
máy tính điện tử
máy tính cầm tay